Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄与 (きよ) — sự đóng góp, ký dữ, cống hiến

寄き与よ sự đóng góp
Tần suất #4564 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kiyo

きよ
Pitch きよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寄与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đóng góp
  • ký dữ
  • cống hiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄与する

きよする

寄与します

きよします

Present negative

寄与しない

きよしない

寄与しません

きよしません

Past

寄与した

きよした

寄与しました

きよしました

Past negative

寄与しなかった

きよしなかった

寄与しませんでした

きよしませんでした

Te-form

寄与して

きよして

寄与しまして

きよしまして

Potential

寄与できる

きよできる

寄与できます

きよできます

Potential negative

寄与できない

きよできない

寄与できません

きよできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.