寄与 (きよ) — sự đóng góp, ký dữ, cống hiến
寄与
sự đóng góp
Tần suất #4564
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kiyo
きよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寄与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đóng góp
- ký dữ
- cống hiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄与する きよする |
寄与します きよします |
| Present negative |
寄与しない きよしない |
寄与しません きよしません |
| Past |
寄与した きよした |
寄与しました きよしました |
| Past negative |
寄与しなかった きよしなかった |
寄与しませんでした きよしませんでした |
| Te-form |
寄与して きよして |
寄与しまして きよしまして |
| Potential |
寄与できる きよできる |
寄与できます きよできます |
| Potential negative |
寄与できない きよできない |
寄与できません きよできません |