過ごす (すごす) — trải qua (thời gian), dành (thời gian)

ごす trải qua (thời gian)
Tần suất #1016 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

sugosu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trải qua (thời gian)
  • dành (thời gian)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.