水泳 (すいえい) — bơi lội, thủy vịnh

すいえい bơi lội
Tần suất #2560 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

suiei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bơi lội
  • thủy vịnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.