少い (すくない) — ít, khan hiếm, thiểu

すく ít
Tần suất #6433 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

sukunai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ít
  • khan hiếm
  • thiểu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.