速やか (すみやか) — mau lẹ, nhanh chóng, tốc

すみやか mau lẹ
Tần suất #6098 Lớp 3 3 ký tự na-adjective

sumiyaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mau lẹ
  • nhanh chóng
  • tốc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.