Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

速度 (そくど) — tốc độ, vận tốc

速そく度ど tốc độ
Tần suất #1881 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

sokudo

そくど
Pitch そくど[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 速度

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tốc độ
  • vận tốc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが どのくらい はやく うごくかと いう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.