加速 (かそく) — tăng tốc, gia tốc
加速
tăng tốc
Tần suất #3488
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kasoku
かそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加速
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng tốc
- gia tốc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加速する かそくする |
加速します かそくします |
| Present negative |
加速しない かそくしない |
加速しません かそくしません |
| Past |
加速した かそくした |
加速しました かそくしました |
| Past negative |
加速しなかった かそくしなかった |
加速しませんでした かそくしませんでした |
| Te-form |
加速して かそくして |
加速しまして かそくしまして |
| Potential |
加速できる かそくできる |
加速できます かそくできます |
| Potential negative |
加速できない かそくできない |
加速できません かそくできません |