Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加速 (かそく) — tăng tốc, gia tốc

加か速そく tăng tốc
Tần suất #3488 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kasoku

かそく
Pitch かそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加速

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng tốc
  • gia tốc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加速する

かそくする

加速します

かそくします

Present negative

加速しない

かそくしない

加速しません

かそくしません

Past

加速した

かそくした

加速しました

かそくしました

Past negative

加速しなかった

かそくしなかった

加速しませんでした

かそくしませんでした

Te-form

加速して

かそくして

加速しまして

かそくしまして

Potential

加速できる

かそくできる

加速できます

かそくできます

Potential negative

加速できない

かそくできない

加速できません

かそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.