崇拝 (すうはい) — sùng bái, tôn thờ

すうはい sùng bái
Tần suất #6734 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

suuhai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sùng bái
  • tôn thờ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.