Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参拝 (さんぱい) — tham bái, viếng đền chùa

参さん拝ぱい tham bái
Tần suất #2884 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sanpai

さんぱい
Pitch さんぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参拝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham bái
  • viếng đền chùa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参拝する

さんぱいする

参拝します

さんぱいします

Present negative

参拝しない

さんぱいしない

参拝しません

さんぱいしません

Past

参拝した

さんぱいした

参拝しました

さんぱいしました

Past negative

参拝しなかった

さんぱいしなかった

参拝しませんでした

さんぱいしませんでした

Te-form

参拝して

さんぱいして

参拝しまして

さんぱいしまして

Potential

参拝できる

さんぱいできる

参拝できます

さんぱいできます

Potential negative

参拝できない

さんぱいできない

参拝できません

さんぱいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.