参拝 (さんぱい) — tham bái, viếng đền chùa

さんぱい tham bái
Tần suất #2884 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sanpai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tham bái
  • viếng đền chùa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.