参拝 (さんぱい) — tham bái, viếng đền chùa
参拝
tham bái
Tần suất #2884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sanpai
さんぱい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんぱい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参拝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham bái
- viếng đền chùa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参拝する さんぱいする |
参拝します さんぱいします |
| Present negative |
参拝しない さんぱいしない |
参拝しません さんぱいしません |
| Past |
参拝した さんぱいした |
参拝しました さんぱいしました |
| Past negative |
参拝しなかった さんぱいしなかった |
参拝しませんでした さんぱいしませんでした |
| Te-form |
参拝して さんぱいして |
参拝しまして さんぱいしまして |
| Potential |
参拝できる さんぱいできる |
参拝できます さんぱいできます |
| Potential negative |
参拝できない さんぱいできない |
参拝できません さんぱいできません |