Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

礼拝 (れいはい) — lễ bái, thờ phụng, buổi cầu nguyện

礼れい拝はい lễ bái
Tần suất #4409 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

reihai

れいはい
Pitch れいはい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 礼拝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lễ bái
  • thờ phụng
  • buổi cầu nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

礼拝する

れいはいする

礼拝します

れいはいします

Present negative

礼拝しない

れいはいしない

礼拝しません

れいはいしません

Past

礼拝した

れいはいした

礼拝しました

れいはいしました

Past negative

礼拝しなかった

れいはいしなかった

礼拝しませんでした

れいはいしませんでした

Te-form

礼拝して

れいはいして

礼拝しまして

れいはいしまして

Potential

礼拝できる

れいはいできる

礼拝できます

れいはいできます

Potential negative

礼拝できない

れいはいできない

礼拝できません

れいはいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.