礼拝 (れいはい) — lễ bái, thờ phụng, buổi cầu nguyện
礼拝
lễ bái
Tần suất #4409
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
reihai
れいはい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れいはい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 礼拝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lễ bái
- thờ phụng
- buổi cầu nguyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
礼拝する れいはいする |
礼拝します れいはいします |
| Present negative |
礼拝しない れいはいしない |
礼拝しません れいはいしません |
| Past |
礼拝した れいはいした |
礼拝しました れいはいしました |
| Past negative |
礼拝しなかった れいはいしなかった |
礼拝しませんでした れいはいしませんでした |
| Te-form |
礼拝して れいはいして |
礼拝しまして れいはいしまして |
| Potential |
礼拝できる れいはいできる |
礼拝できます れいはいできます |
| Potential negative |
礼拝できない れいはいできない |
礼拝できません れいはいできません |