拝見 (はいけん) — xem (khiêm nhường), bái kiến
拝見
xem (khiêm nhường)
Tần suất #3386
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haiken
はいけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拝見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem (khiêm nhường)
- bái kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拝見する はいけんする |
拝見します はいけんします |
| Present negative |
拝見しない はいけんしない |
拝見しません はいけんしません |
| Past |
拝見した はいけんした |
拝見しました はいけんしました |
| Past negative |
拝見しなかった はいけんしなかった |
拝見しませんでした はいけんしませんでした |
| Te-form |
拝見して はいけんして |
拝見しまして はいけんしまして |
| Potential |
拝見できる はいけんできる |
拝見できます はいけんできます |
| Potential negative |
拝見できない はいけんできない |
拝見できません はいけんできません |