Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鈴木 (すずき) — Suzuki, Linh Mộc

鈴すず木き Suzuki
Tần suất #1787 2 ký tự 和語 wago Part of speech unclassified

suzuki

すずき
Post

Ghi nhớ 鈴木

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Suzuki
  • Linh Mộc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)で よく ある かぞくの 名前(なまえ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.