大佐 (たいさ) — đại tá

たい đại tá
Tần suất #9836 2 ký tự 漢語 kango noun

taisa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại tá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.