耐震 (たいしん) — chống động đất, kháng chấn

たいしん chống động đất
Tần suất #3559 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

taishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chống động đất
  • kháng chấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.