対等 (たいとう) — ngang hàng, bình đẳng, đối đẳng

たいとう ngang hàng
Tần suất #5725 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

taitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngang hàng
  • bình đẳng
  • đối đẳng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.