多重 (たじゅう) — đa tầng, nhiều lớp, đa trùng

じゅう đa tầng
Tần suất #8732 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tajuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đa tầng
  • nhiều lớp
  • đa trùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.