高い (たかい) — cao, đắt

たか cao
Tần suất #95 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

takai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao
  • đắt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.