Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

高める (たかめる) — nâng cao, đề cao

高たかめる nâng cao
Tần suất #1498 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

takameru

たかめる
Pitch たかめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 高める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nâng cao
  • đề cao

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いまより もっと つよく したり、よく したり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

高める

たかめる

高めます

たかめます

Present negative

高めない

たかめない

高めません

たかめません

Past

高めた

たかめた

高めました

たかめました

Past negative

高めなかった

たかめなかった

高めませんでした

たかめませんでした

Te-form

高めて

たかめて

高めまして

たかめまして

Potential

高められる

たかめられる

高められます

たかめられます

Potential negative

高められない

たかめられない

高められません

たかめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.