高める (たかめる) — nâng cao, đề cao
高める
nâng cao
Tần suất #1498
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
takameru
たかめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たかめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 高める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nâng cao
- đề cao
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いまより もっと つよく したり、よく したり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
高める たかめる |
高めます たかめます |
| Present negative |
高めない たかめない |
高めません たかめません |
| Past |
高めた たかめた |
高めました たかめました |
| Past negative |
高めなかった たかめなかった |
高めませんでした たかめませんでした |
| Te-form |
高めて たかめて |
高めまして たかめまして |
| Potential |
高められる たかめられる |
高められます たかめられます |
| Potential negative |
高められない たかめられない |
高められません たかめられません |