頼む (たのむ) — nhờ, nhờ cậy, yêu cầu

たの nhờ
Tần suất #1479 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tanomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhờ
  • nhờ cậy
  • yêu cầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.