太郎 (たろう) — Tarou, Thái Lang
太郎
Tarou
Tần suất #2340
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
tarou
Nghĩa
- Tarou
- Thái Lang