失業 (しつぎょう) — thất nghiệp, mất việc

しつぎょう thất nghiệp
Tần suất #2339 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shitsugyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất nghiệp
  • mất việc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.