失業 (しつぎょう) — thất nghiệp, mất việc
失業
thất nghiệp
Tần suất #2339
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shitsugyou
しつぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しつぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 失業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất nghiệp
- mất việc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失業する しつぎょうする |
失業します しつぎょうします |
| Present negative |
失業しない しつぎょうしない |
失業しません しつぎょうしません |
| Past |
失業した しつぎょうした |
失業しました しつぎょうしました |
| Past negative |
失業しなかった しつぎょうしなかった |
失業しませんでした しつぎょうしませんでした |
| Te-form |
失業して しつぎょうして |
失業しまして しつぎょうしまして |
| Potential |
失業できる しつぎょうできる |
失業できます しつぎょうできます |
| Potential negative |
失業できない しつぎょうできない |
失業できません しつぎょうできません |