Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失業 (しつぎょう) — thất nghiệp, mất việc

失しつ業ぎょう thất nghiệp
Tần suất #2339 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shitsugyou

しつぎょう
Pitch しつぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 失業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất nghiệp
  • mất việc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失業する

しつぎょうする

失業します

しつぎょうします

Present negative

失業しない

しつぎょうしない

失業しません

しつぎょうしません

Past

失業した

しつぎょうした

失業しました

しつぎょうしました

Past negative

失業しなかった

しつぎょうしなかった

失業しませんでした

しつぎょうしませんでした

Te-form

失業して

しつぎょうして

失業しまして

しつぎょうしまして

Potential

失業できる

しつぎょうできる

失業できます

しつぎょうできます

Potential negative

失業できない

しつぎょうできない

失業できません

しつぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.