例える (たとえる) — ví như, so sánh, lấy làm ví dụ

たとえる ví như
Tần suất #3369 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

tatoeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ví như
  • so sánh
  • lấy làm ví dụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.