Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侵略 (しんりゃく) — xâm lược, xâm lăng

侵しん略りゃく xâm lược
Tần suất #3371 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shinryaku

しんりゃく
Pitch しんりゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 侵略

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xâm lược
  • xâm lăng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侵略する

しんりゃくする

侵略します

しんりゃくします

Present negative

侵略しない

しんりゃくしない

侵略しません

しんりゃくしません

Past

侵略した

しんりゃくした

侵略しました

しんりゃくしました

Past negative

侵略しなかった

しんりゃくしなかった

侵略しませんでした

しんりゃくしませんでした

Te-form

侵略して

しんりゃくして

侵略しまして

しんりゃくしまして

Potential

侵略できる

しんりゃくできる

侵略できます

しんりゃくできます

Potential negative

侵略できない

しんりゃくできない

侵略できません

しんりゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.