侵略 (しんりゃく) — xâm lược, xâm lăng
侵略
xâm lược
Tần suất #3371
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shinryaku
しんりゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんりゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 侵略
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xâm lược
- xâm lăng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
侵略する しんりゃくする |
侵略します しんりゃくします |
| Present negative |
侵略しない しんりゃくしない |
侵略しません しんりゃくしません |
| Past |
侵略した しんりゃくした |
侵略しました しんりゃくしました |
| Past negative |
侵略しなかった しんりゃくしなかった |
侵略しませんでした しんりゃくしませんでした |
| Te-form |
侵略して しんりゃくして |
侵略しまして しんりゃくしまして |
| Potential |
侵略できる しんりゃくできる |
侵略できます しんりゃくできます |
| Potential negative |
侵略できない しんりゃくできない |
侵略できません しんりゃくできません |