典型 (てんけい) — điển hình, khuôn mẫu, nguyên mẫu

てんけい điển hình
Tần suất #2906 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tenkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điển hình
  • khuôn mẫu
  • nguyên mẫu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.