笑い (わらい) — tiếng cười, nụ cười

わら tiếng cười
Tần suất #2905 Lớp 4 2 ký tự noun

warai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng cười
  • nụ cười

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.