(とどけ) — thông báo, đơn trình báo, giấy đăng ký

とどけ thông báo
Tần suất #6879 Lớp 6 1 ký tự noun

todoke

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông báo
  • đơn trình báo
  • giấy đăng ký

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.