Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合戦 (かっせん) — trận chiến, hợp chiến, giao chiến

合かっ戦せん trận chiến
Tần suất #6880 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kassen

かっせん
Pitch かっせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trận chiến
  • hợp chiến
  • giao chiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合戦する

かっせんする

合戦します

かっせんします

Present negative

合戦しない

かっせんしない

合戦しません

かっせんしません

Past

合戦した

かっせんした

合戦しました

かっせんしました

Past negative

合戦しなかった

かっせんしなかった

合戦しませんでした

かっせんしませんでした

Te-form

合戦して

かっせんして

合戦しまして

かっせんしまして

Potential

合戦できる

かっせんできる

合戦できます

かっせんできます

Potential negative

合戦できない

かっせんできない

合戦できません

かっせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.