待たす (またす) — bắt chờ, để ai đó phải đợi
待たす
bắt chờ
Tần suất #6878
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
matasu
またす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
またす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 待たす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt chờ
- để ai đó phải đợi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待たす またす |
待たします またします |
| Present negative |
待たさない またさない |
待たしません またしません |
| Past |
待たした またした |
待たしました またしました |
| Past negative |
待たさなかった またさなかった |
待たしませんでした またしませんでした |
| Te-form |
待たして またして |
待たしまして またしまして |
| Potential |
待たせる またせる |
待たせます またせます |
| Potential negative |
待たせない またせない |
待たせません またせません |