Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待たす (またす) — bắt chờ, để ai đó phải đợi

待またす bắt chờ
Tần suất #6878 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

matasu

またす
Pitch またす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 待たす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt chờ
  • để ai đó phải đợi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待たす

またす

待たします

またします

Present negative

待たさない

またさない

待たしません

またしません

Past

待たした

またした

待たしました

またしました

Past negative

待たさなかった

またさなかった

待たしませんでした

またしませんでした

Te-form

待たして

またして

待たしまして

またしまして

Potential

待たせる

またせる

待たせます

またせます

Potential negative

待たせない

またせない

待たせません

またせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.