特典 (とくてん) — đặc quyền, ưu đãi, phần thưởng

とくてん đặc quyền
Tần suất #4071 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tokuten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc quyền
  • ưu đãi
  • phần thưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.