隣る (となる) — kề bên, lân cận, ở sát cạnh

とな kề bên
Tần suất #8982 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

tonaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kề bên
  • lân cận
  • ở sát cạnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.