突きつける (つきつける) — chìa ra trước mặt, dí vào, đưa ra đối chất

きつける chìa ra trước mặt
Tần suất #8981 5 ký tự ichidan verb · transitive

tsukitsukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chìa ra trước mặt
  • dí vào
  • đưa ra đối chất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.