Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突きつける (つきつける) — chìa ra trước mặt, dí vào, đưa ra đối chất

突つきつける chìa ra trước mặt
Tần suất #8981 5 ký tự ichidan verb transitive

tsukitsukeru

つきつける
Pitch つきつける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突きつける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chìa ra trước mặt
  • dí vào
  • đưa ra đối chất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突きつける

つきつける

突きつけます

つきつけます

Present negative

突きつけない

つきつけない

突きつけません

つきつけません

Past

突きつけた

つきつけた

突きつけました

つきつけました

Past negative

突きつけなかった

つきつけなかった

突きつけませんでした

つきつけませんでした

Te-form

突きつけて

つきつけて

突きつけまして

つきつけまして

Potential

突きつけられる

つきつけられる

突きつけられます

つきつけられます

Potential negative

突きつけられない

つきつけられない

突きつけられません

つきつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.