突きつける (つきつける) — chìa ra trước mặt, dí vào, đưa ra đối chất
突きつける
chìa ra trước mặt
Tần suất #8981
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
ichidan verb
transitive
tsukitsukeru
つきつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つきつける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 突きつける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chìa ra trước mặt
- dí vào
- đưa ra đối chất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突きつける つきつける |
突きつけます つきつけます |
| Present negative |
突きつけない つきつけない |
突きつけません つきつけません |
| Past |
突きつけた つきつけた |
突きつけました つきつけました |
| Past negative |
突きつけなかった つきつけなかった |
突きつけませんでした つきつけませんでした |
| Te-form |
突きつけて つきつけて |
突きつけまして つきつけまして |
| Potential |
突きつけられる つきつけられる |
突きつけられます つきつけられます |
| Potential negative |
突きつけられない つきつけられない |
突きつけられません つきつけられません |