豆腐 (とうふ) — đậu phụ, đậu hũ

とう đậu phụ
Tần suất #3818 2 ký tự 漢語 kango noun

toufu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đậu phụ
  • đậu hũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.