東海 (とうかい) — vùng Tokai, Đông Hải

とうかい vùng Tokai
Tần suất #5142 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

toukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng Tokai
  • Đông Hải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.