海上 (かいじょう) — trên biển, hàng hải, hải thượng

かいじょう trên biển
Tần suất #4255 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kaijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trên biển
  • hàng hải
  • hải thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.