Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

北海道 (ほっかいどう) — Bắc Hải Đạo, Hokkaido

北ほっ海かい道どう Bắc Hải Đạo
Tần suất #1300 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun geography

hokkaidou

ほっかいどう
Pitch ほっかいどう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 北海道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Bắc Hải Đạo
  • Hokkaido

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の いちばん 北(きた)に ある 大(おお)きな しま。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.