北海道 (ほっかいどう) — Bắc Hải Đạo, Hokkaido
北海道
Bắc Hải Đạo
Tần suất #1300
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
geography
hokkaidou
ほっかいどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほっかいどう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 北海道
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Bắc Hải Đạo
- Hokkaido
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の いちばん 北に ある 大きな しま。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).