償い (つぐない) — recompense, indemnity, atonement
償い
recompense
2 ký tự
noun
tsugunai
つぐない
Ghi nhớ 償い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- recompense
- indemnity
- atonement