(つかさ) — quan chức, người quản lý, ty

つかさ quan chức
Tần suất #4557 Lớp 4 1 ký tự noun

tsukasa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan chức
  • người quản lý
  • ty

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.