野生 (やせい) — hoang dã, dã sinh, động vật hoang dã
野生
hoang dã
Tần suất #4558
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
pronoun
intransitive
suru verb
yasei
やせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 野生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoang dã
- dã sinh
- động vật hoang dã
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
野生する やせいする |
野生します やせいします |
| Present negative |
野生しない やせいしない |
野生しません やせいしません |
| Past |
野生した やせいした |
野生しました やせいしました |
| Past negative |
野生しなかった やせいしなかった |
野生しませんでした やせいしませんでした |
| Te-form |
野生して やせいして |
野生しまして やせいしまして |
| Potential |
野生できる やせいできる |
野生できます やせいできます |
| Potential negative |
野生できない やせいできない |
野生できません やせいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.