包む (つつむ) — gói, bao bọc, bọc lại

つつ gói
Tần suất #2766 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tsutsumu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gói
  • bao bọc
  • bọc lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.