Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

包装 (ほうそう) — đóng gói, bao bì, bao trang

包ほう装そう đóng gói
Tần suất #6705 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

housou

ほうそう
Pitch ほうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 包装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng gói
  • bao bì
  • bao trang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

包装する

ほうそうする

包装します

ほうそうします

Present negative

包装しない

ほうそうしない

包装しません

ほうそうしません

Past

包装した

ほうそうした

包装しました

ほうそうしました

Past negative

包装しなかった

ほうそうしなかった

包装しませんでした

ほうそうしませんでした

Te-form

包装して

ほうそうして

包装しまして

ほうそうしまして

Potential

包装できる

ほうそうできる

包装できます

ほうそうできます

Potential negative

包装できない

ほうそうできない

包装できません

ほうそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.