包装 (ほうそう) — đóng gói, bao bì, bao trang
包装
đóng gói
Tần suất #6705
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
housou
ほうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 包装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng gói
- bao bì
- bao trang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
包装する ほうそうする |
包装します ほうそうします |
| Present negative |
包装しない ほうそうしない |
包装しません ほうそうしません |
| Past |
包装した ほうそうした |
包装しました ほうそうしました |
| Past negative |
包装しなかった ほうそうしなかった |
包装しませんでした ほうそうしませんでした |
| Te-form |
包装して ほうそうして |
包装しまして ほうそうしまして |
| Potential |
包装できる ほうそうできる |
包装できます ほうそうできます |
| Potential negative |
包装できない ほうそうできない |
包装できません ほうそうできません |