強まる (つよまる) — mạnh lên, tăng cường
強まる
mạnh lên
Tần suất #5012
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tsuyomaru
つよまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つよまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mạnh lên
- tăng cường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強まる つよまる |
強まります つよまります |
| Present negative |
強まらない つよまらない |
強まりません つよまりません |
| Past |
強まった つよまった |
強まりました つよまりました |
| Past negative |
強まらなかった つよまらなかった |
強まりませんでした つよまりませんでした |
| Te-form |
強まって つよまって |
強まりまして つよまりまして |
| Potential |
強まれる つよまれる |
強まれます つよまれます |
| Potential negative |
強まれない つよまれない |
強まれません つよまれません |