内側 (うちがわ) — bên trong, phía trong, nội trắc

うちがわ bên trong
Tần suất #3919 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

uchigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trong
  • phía trong
  • nội trắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.