浮き (うき) — floating, buoyancy, fishing float
浮き
floating
2 ký tự
noun
uki
うき
Ghi nhớ 浮き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- floating
- buoyancy
- fishing float
- bobber
- buoy
- lifebuoy
- life belt
- float
- rubber ring