浮く (うく) — nổi, nổi lên mặt nước

nổi
Tần suất #4175 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

uku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổi
  • nổi lên mặt nước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.