この間 (このあいだ) — hôm nọ, dạo gần đây, mới đây
この間
hôm nọ
Tần suất #4177
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
adverb
noun
konoaida
このあいだ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
このあいだ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ この間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hôm nọ
- dạo gần đây
- mới đây
Usage examples
-
この間を考えるための入口が、ジャスト・イン・タイムです。
Kono aida o kangaeru tame no iriguchi ga, jasuto・ in・ taimu desu.
Just-in-time is a starting point for thinking about the balance between these extremes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に