分る (わかる) — hiểu, biết

わか hiểu
Tần suất #4630 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

wakaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiểu
  • biết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.