天候 (てんこう) — thời tiết, thiên hậu

てんこう thời tiết
Tần suất #4631 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tenkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời tiết
  • thiên hậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.