Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分かつ (わかつ) — chia sẻ, phân chia, tách ra

分わかつ chia sẻ
Tần suất #6673 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-tsu) transitive

wakatsu

わかつ
Pitch わかつ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分かつ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia sẻ
  • phân chia
  • tách ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分かつ

わかつ

分かちます

わかちます

Present negative

分かたない

わかたない

分かちません

わかちません

Past

分かった

わかった

分かちました

わかちました

Past negative

分かたなかった

わかたなかった

分かちませんでした

わかちませんでした

Te-form

分かって

わかって

分かちまして

わかちまして

Potential

分かてる

わかてる

分かてます

わかてます

Potential negative

分かてない

わかてない

分かてません

わかてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.