分かつ (わかつ) — chia sẻ, phân chia, tách ra
分かつ
chia sẻ
Tần suất #6673
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-tsu)
transitive
wakatsu
わかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わかつ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分かつ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia sẻ
- phân chia
- tách ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分かつ わかつ |
分かちます わかちます |
| Present negative |
分かたない わかたない |
分かちません わかちません |
| Past |
分かった わかった |
分かちました わかちました |
| Past negative |
分かたなかった わかたなかった |
分かちませんでした わかちませんでした |
| Te-form |
分かって わかって |
分かちまして わかちまして |
| Potential |
分かてる わかてる |
分かてます わかてます |
| Potential negative |
分かてない わかてない |
分かてません わかてません |