早稲田 (わせだ) — Waseda (địa danh/trường đại học)

早稲田 Waseda (địa danh/trường đại học)
Tần suất #6568 3 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

waseda

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Waseda (địa danh/trường đại học)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.