渡す (わたす) — trao, đưa, chuyển giao

わた trao
Tần suất #1746 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

watasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trao
  • đưa
  • chuyển giao

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.